|
1
|
Xã Chiềng Mai
|
Số lượng Đội dân phòng
|
-
|
29
|
11
|
40
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
-
|
580
|
165
|
745
|
|
2
|
Xã Mai Sơn
|
Số lượng Đội dân phòng
|
10
|
14
|
43
|
67
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
300
|
280
|
645
|
1.225
|
|
3
|
Xã Phiêng Pằn
|
Số lượng Đội dân phòng
|
2
|
18
|
25
|
45
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
60
|
360
|
375
|
795
|
|
4
|
Xã Chiềng Mung
|
Số lượng Đội dân phòng
|
1
|
13
|
28
|
42
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
30
|
260
|
420
|
710
|
|
5
|
Xã Phiêng Cằm
|
Số lượng Đội dân phòng
|
1
|
17
|
16
|
34
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
30
|
340
|
240
|
610
|
|
6
|
Xã Mường Chanh
|
Số lượng Đội dân phòng
|
-
|
7
|
10
|
17
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
-
|
140
|
150
|
290
|
|
7
|
Xã Tà Hộc
|
Số lượng Đội dân phòng
|
-
|
12
|
8
|
20
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
-
|
240
|
120
|
360
|
|
8
|
Xã Chiềng Sung
|
Số lượng Đội dân phòng
|
1
|
4
|
21
|
26
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
30
|
80
|
315
|
425
|
|
9
|
Xã Yên Châu
|
Số lượng Đội dân phòng
|
4
|
11
|
42
|
57
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
120
|
220
|
630
|
970
|
|
10
|
Xã Chiềng Hặc
|
Số lượng Đội dân phòng
|
2
|
15
|
24
|
41
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
60
|
300
|
360
|
720
|
|
11
|
Xã Lóng Phiêng
|
Số lượng Đội dân phòng
|
2
|
12
|
5
|
19
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
60
|
240
|
75
|
375
|
|
12
|
Xã Phiêng Khoài
|
Số lượng Đội dân phòng
|
1
|
9
|
20
|
30
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
30
|
180
|
300
|
510
|
|
13
|
Xã Yên Sơn
|
Số lượng Đội dân phòng
|
3
|
12
|
7
|
22
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
90
|
240
|
105
|
435
|
|
14
|
Xã Lóng Sập
|
Số lượng Đội dân phòng
|
-
|
13
|
9
|
22
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
-
|
260
|
135
|
395
|
|
15
|
Xã Đoàn Kết
|
Số lượng Đội dân phòng
|
1
|
13
|
17
|
31
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
30
|
260
|
255
|
545
|
|
16
|
Xã Tân Yên
|
Số lượng Đội dân phòng
|
6
|
8
|
6
|
20
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
180
|
160
|
90
|
430
|
|
17
|
Xã Chiềng Sơn
|
Số lượng Đội dân phòng
|
1
|
14
|
9
|
24
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
30
|
280
|
135
|
445
|
|
18
|
Xã Vân Hồ
|
Số lượng Đội dân phòng
|
4
|
18
|
14
|
36
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
120
|
360
|
210
|
690
|
|
19
|
Xã Song Khủa
|
Số lượng Đội dân phòng
|
4
|
21
|
2
|
27
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
120
|
420
|
30
|
570
|
|
20
|
Xã Tô Múa
|
Số lượng Đội dân phòng
|
4
|
17
|
7
|
28
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
120
|
340
|
105
|
565
|
|
21
|
Xã Xuân Nha
|
Số lượng Đội dân phòng
|
1
|
16
|
-
|
17
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
30
|
320
|
-
|
350
|
|
22
|
Xã Bắc Yên
|
Số lượng Đội dân phòng
|
6
|
13
|
8
|
27
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
180
|
260
|
120
|
560
|
|
23
|
Xã Tà Xùa
|
Số lượng Đội dân phòng
|
1
|
11
|
1
|
13
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
30
|
220
|
15
|
265
|
|
24
|
Xã Tạ Khoa
|
Số lượng Đội dân phòng
|
4
|
13
|
6
|
23
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
120
|
260
|
90
|
470
|
|
25
|
Xã Xím Vàng
|
Số lượng Đội dân phòng
|
-
|
8
|
2
|
10
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
-
|
160
|
30
|
190
|
|
26
|
Xã Pắc Ngà
|
Số lượng Đội dân phòng
|
2
|
14
|
-
|
16
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
60
|
280
|
-
|
340
|
|
27
|
Xã Chiềng Sại
|
Số lượng Đội dân phòng
|
1
|
4
|
5
|
10
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
30
|
80
|
75
|
185
|
|
28
|
Xã Phù Yên
|
Số lượng Đội dân phòng
|
8
|
12
|
41
|
61
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
240
|
240
|
615
|
1.095
|
|
29
|
Xã Gia Phù
|
Số lượng Đội dân phòng
|
2
|
15
|
11
|
28
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
60
|
300
|
165
|
525
|
|
30
|
Xã Tường Hạ
|
Số lượng Đội dân phòng
|
2
|
15
|
5
|
22
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
60
|
300
|
75
|
435
|
|
31
|
Xã Mường Cơi
|
Số lượng Đội dân phòng
|
2
|
7
|
23
|
32
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
60
|
140
|
345
|
545
|
|
32
|
Xã Tân Phong
|
Số lượng Đội dân phòng
|
1
|
7
|
5
|
13
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
30
|
140
|
75
|
245
|
|
33
|
Xã Mường Bang
|
Số lượng Đội dân phòng
|
1
|
11
|
11
|
23
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
30
|
220
|
165
|
415
|
|
34
|
Xã Kim Bon
|
Số lượng Đội dân phòng
|
2
|
10
|
1
|
13
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
60
|
200
|
15
|
275
|
|
35
|
Xã Suối Tọ
|
Số lượng Đội dân phòng
|
|
5
|
6
|
11
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
-
|
100
|
90
|
190
|
|
36
|
Xã Sông Mã
|
Số lượng Đội dân phòng
|
7
|
16
|
14
|
37
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
210
|
320
|
210
|
740
|
|
37
|
Xã Chiềng Khương
|
Số lượng Đội dân phòng
|
3
|
16
|
14
|
33
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
90
|
320
|
210
|
620
|
|
38
|
Xã Mường Hung
|
Số lượng Đội dân phòng
|
2
|
26
|
25
|
53
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
60
|
520
|
375
|
955
|
|
39
|
Xã Chiềng Khoong
|
Số lượng Đội dân phòng
|
1
|
24
|
25
|
50
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
30
|
480
|
375
|
885
|
|
40
|
Xã Huổi Một
|
Số lượng Đội dân phòng
|
-
|
15
|
12
|
27
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
-
|
300
|
180
|
480
|
|
41
|
Xã Chiềng Sơ
|
Số lượng Đội dân phòng
|
2
|
9
|
20
|
31
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
60
|
180
|
300
|
540
|
|
42
|
Xã Mường Lầm
|
Số lượng Đội dân phòng
|
1
|
19
|
7
|
27
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
30
|
380
|
105
|
515
|
|
43
|
Xã Nậm Ty
|
Số lượng Đội dân phòng
|
1
|
20
|
8
|
29
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
30
|
400
|
120
|
550
|
|
44
|
Xã Bó Sinh
|
Số lượng Đội dân phòng
|
-
|
24
|
3
|
27
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
-
|
480
|
45
|
525
|
|
45
|
Xã Sốp Cộp
|
Số lượng Đội dân phòng
|
9
|
13
|
19
|
41
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
270
|
260
|
285
|
815
|
|
46
|
Xã Púng Bánh
|
Số lượng Đội dân phòng
|
4
|
12
|
15
|
31
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
120
|
240
|
225
|
585
|
|
47
|
Xã Mường Lạn
|
Số lượng Đội dân phòng
|
3
|
9
|
4
|
16
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
90
|
180
|
60
|
330
|
|
48
|
Xã Mường Lèo
|
Số lượng Đội dân phòng
|
|
5
|
8
|
13
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
-
|
100
|
120
|
220
|
|
49
|
Xã Bình Thuận
|
Số lượng Đội dân phòng
|
5
|
5
|
13
|
23
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
150
|
100
|
195
|
445
|
|
50
|
Xã Long Hẹ
|
Số lượng Đội dân phòng
|
-
|
11
|
12
|
23
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
-
|
220
|
180
|
400
|
|
51
|
Xã Mường Bám
|
Số lượng Đội dân phòng
|
2
|
9
|
6
|
17
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
60
|
180
|
90
|
330
|
|
52
|
Xã Mường Khiêng
|
Số lượng Đội dân phòng
|
3
|
25
|
20
|
48
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
90
|
500
|
300
|
890
|
|
53
|
Xã Co Mạ
|
Số lượng Đội dân phòng
|
-
|
21
|
12
|
33
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
-
|
420
|
180
|
600
|
|
54
|
Xã Mường É
|
Số lượng Đội dân phòng
|
2
|
19
|
5
|
26
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
60
|
380
|
75
|
515
|
|
55
|
Xã Nậm Lầu
|
Số lượng Đội dân phòng
|
2
|
20
|
17
|
39
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
60
|
400
|
255
|
715
|
|
56
|
Xã Thuận Châu
|
Số lượng Đội dân phòng
|
6
|
29
|
40
|
75
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
180
|
580
|
600
|
1.360
|
|
57
|
Xã Muổi Nọi
|
Số lượng Đội dân phòng
|
7
|
9
|
5
|
21
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
210
|
180
|
75
|
465
|
|
58
|
Xã Chiềng La
|
Số lượng Đội dân phòng
|
1
|
23
|
7
|
31
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
30
|
460
|
105
|
595
|
|
59
|
Xã Mường Chiên
|
Số lượng Đội dân phòng
|
3
|
13
|
5
|
21
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
90
|
260
|
75
|
425
|
|
60
|
Xã Quỳnh Nhai
|
Số lượng Đội dân phòng
|
3
|
13
|
25
|
41
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
90
|
260
|
375
|
725
|
|
61
|
Xã Mường Giôn
|
Số lượng Đội dân phòng
|
3
|
7
|
13
|
23
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
90
|
140
|
195
|
425
|
|
62
|
Xã Mường Sại
|
Số lượng Đội dân phòng
|
1
|
14
|
3
|
18
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
30
|
280
|
45
|
355
|
|
63
|
Xã Mường Bú
|
Số lượng Đội dân phòng
|
-
|
13
|
39
|
52
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
-
|
260
|
585
|
845
|
|
64
|
Xã Chiềng Lao
|
Số lượng Đội dân phòng
|
2
|
24
|
13
|
39
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
60
|
480
|
195
|
735
|
|
65
|
Xã Chiềng Hoa
|
Số lượng Đội dân phòng
|
2
|
11
|
22
|
35
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
60
|
220
|
330
|
610
|
|
66
|
Xã Mường La
|
Số lượng Đội dân phòng
|
8
|
18
|
28
|
54
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
240
|
360
|
420
|
1.020
|
|
67
|
Xã Ngọc Chiến
|
Số lượng Đội dân phòng
|
4
|
5
|
6
|
15
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
120
|
100
|
90
|
310
|
|
68
|
Phường Chiềng An
|
Số lượng Đội dân phòng
|
5
|
3
|
19
|
27
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
150
|
60
|
285
|
495
|
|
69
|
Phường Tô Hiệu
|
Số lượng Đội dân phòng
|
9
|
15
|
25
|
49
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
270
|
300
|
375
|
945
|
|
70
|
Phường Chiềng Cơi
|
Số lượng Đội dân phòng
|
4
|
5
|
21
|
30
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
120
|
100
|
315
|
535
|
|
71
|
Phường Chiềng Sinh
|
Số lượng Đội dân phòng
|
4
|
1
|
28
|
33
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
120
|
20
|
420
|
560
|
|
72
|
Phường Mộc Châu
|
Số lượng Đội dân phòng
|
5
|
3
|
20
|
28
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
150
|
60
|
300
|
510
|
|
73
|
Phường Mộc Sơn
|
Số lượng Đội dân phòng
|
3
|
6
|
5
|
14
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
90
|
120
|
75
|
285
|
|
74
|
Phường Vân Sơn
|
Số lượng Đội dân phòng
|
7
|
2
|
7
|
16
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
210
|
40
|
105
|
355
|
|
75
|
Phường Thảo Nguyên
|
Số lượng Đội dân phòng
|
9
|
3
|
8
|
20
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
270
|
60
|
120
|
450
|
|
|
Tổng cộng
|
Số lượng Đội dân phòng
|
213
|
973
|
1.047
|
2.233
|
|
Số lượng thành viên Đội dân phòng
|
6.390
|
19.460
|
15.705
|
41.555
|